Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Monolithic Power Systems, Inc.'s published Sell conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $61.6B | |
|---|---|---|
| P/E (forward) | 38.8x |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $1.21B | $1.79B | $1.82B | $2.21B | $2.79B | +23.3% |
| Gross profit | $685.5M | $1.05B | $1.02B | $1.22B | $1.54B | +22.4% |
| Operating income | $262.4M | $526.8M | $481.7M | $539.4M | $728.6M | +29.1% |
| Net income | $242.0M | $437.7M | $427.4M | $1.59B | $621.5M | +26.6% |
| EPS (diluted) | $5.05 | $9.05 | $8.76 | $32.60 | $12.86 | +26.3% |
| EBITDA | $300.9M | $562.1M | $546.0M | $609.3M | $818.7M | +28.4% |
| R&D | $190.6M | $240.2M | $263.6M | $324.7M | $382.3M | +19.0% |
| SG&A | $232.4M | $281.6M | $275.7M | $356.8M | $428.8M | +16.5% |
Recent company headlines from major financial publishers.
In the base scenario, MPWR executes on its multi-year data center and automotive expansion. Enterprise Data revenue achieves the 130% target floor for FY2026 while automotive revenue grows in the mid-teens. Operating margins expand to 33.0% over the five-year horizon. However, terminal discounting at 11.49% Ke yields a fair value of $764.11, well below the prevailing market price.
In the bull scenario, hyperscale AI server cluster buildouts accelerate unabated. Power delivery architectures scale from 40kW to over 100kW per rack, driving strong module content growth. MPWR's proprietary monolithic BCD power stages maintain dominant market share, lifting operating margins toward 35% as capacity crosses the $6B run rate.
| Ke ↓ / g → | 2.5% | 3.0% | 3.5% | 4.0% | 4.5% |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.5% | $792 | $810 | $829 | $852 | $879 |
| 11.0% | $763 | $778 | $795 | $814 | $837 |
| 11.5% | $736 | $749 | $764 | $781 | $800 |
| 12.0% | $712 | $723 | $736 | $750 | $767 |
| 12.5% | $689 | $699 | $711 | $723 | $737 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |