Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Philip Morris International Inc.'s published Strong Buy conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $284.5B | |
|---|---|---|
| P/E (forward) | 20.4x |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $31.41B | $31.76B | $35.17B | $37.88B | $40.65B | +6.7% |
| Gross profit | $21.38B | $20.36B | $22.28B | $24.55B | $27.28B | +6.3% |
| Operating income | $12.98B | $12.25B | $11.56B | $13.40B | $14.89B | +3.5% |
| Net income | $9.11B | $9.05B | $7.81B | $7.06B | $11.35B | +5.6% |
| EPS (diluted) | $5.83 | $5.81 | $5.02 | $4.52 | $7.26 | +5.6% |
| EBITDA | $2.93B | $13.48B | $13.37B | $15.75B | $17.46B | +56.3% |
| R&D | $617.0M | $642.0M | $709.0M | $759.0M | $756.0M | +5.2% |
| SG&A | $8.42B | $8.11B | $10.06B | $11.15B | $11.75B | +8.7% |
Recent company headlines from major financial publishers.
The base path requires FY2027 revenue and adjusted EPS near analyst forecasts as of 2026-09-09. Each annual update should test whether Europe revenue growth remains positive and reported profit keeps turning into operating cash. Europe stagnation or weaker cash generation would disconfirm the path.
The path gains support if FY2027 revenue and adjusted EPS exceed dated expectations while free cash flow remains strong. Positive Europe growth must also continue; Europe stagnation would disconfirm the path.
| Ke ↓ / g → | 2.6% | 3.1% | 3.6% | 4.1% | 4.6% |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.6% | $285 | $324 | $392 | $559 | $587 |
| 6.4% | $244 | $265 | $296 | $346 | $447 |
| 7.1% | $217 | $230 | $249 | $273 | $311 |
| 7.8% | $199 | $207 | $219 | $233 | $254 |
| 8.5% | $185 | $191 | $199 | $208 | $221 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |