Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Ralph Lauren Corporation's published Sell conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $22.5B | |
|---|---|---|
| P/E (forward) | 18.4x |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2022-04-02 | 2023-04-01 | 2024-03-30 | 2025-03-29 | 2026-03-28 | Trend |
| Revenue | $6.22B | $6.44B | $6.63B | $7.08B | $8.11B | +6.9% |
| Gross profit | $4.15B | $4.17B | $4.43B | $4.85B | $5.67B | +8.1% |
| Operating income | $798.4M | $704.2M | $756.4M | $932.1M | $1.18B | +10.2% |
| Net income | $600.1M | $522.7M | $646.3M | $742.9M | $941.1M | +11.9% |
| EPS (diluted) | $8.07 | $7.58 | $9.71 | $11.61 | $15.11 | +17.0% |
| EBITDA | $1.04B | $952.8M | $1.05B | $1.21B | $1.41B | +8.0% |
| R&D | — | — | — | — | — | — |
| SG&A | $3.31B | $3.41B | $3.60B | $3.86B | $4.37B | +7.2% |
Recent company headlines from major financial publishers.
Our modal expected trajectory establishes a fair value of $292.23. Revenue grows from $8,114.5M in FY2026 to $8,560.8M in FY2027 and $9,014.5M in FY2028. Operating margins normalize to 15.2% in FY2027 and 15.4% in FY2028 before stabilizing at 15.5%, modeled with a terminal P/E multiple of 17.5x and a 10.0333% cost of capital.
Intrinsic value reaches $325.89, supported by Asia constant currency revenue accelerating above 25%, DTC AUR continuing double-digit compounding, operating margin expanding toward 16.5%, and capex moderation fueling aggressive share repurchases.
| Ke ↓ / g → | 2.0% | 2.3% | 2.5% | 2.8% | 3.0% |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.0% | $310 | $314 | $319 | $324 | $329 |
| 9.5% | $297 | $301 | $305 | $309 | $313 |
| 10.0% | $286 | $289 | $292 | $296 | $300 |
| 10.5% | $275 | $278 | $281 | $284 | $287 |
| 11.0% | $266 | $268 | $271 | $274 | $276 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |