Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Ulta Beauty Inc.'s published Reduce conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $23.3B | |
|---|---|---|
| P/E (forward) | 19.6x |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2022-01-29 | 2023-01-28 | 2024-02-03 | 2025-02-01 | 2026-01-31 | Trend |
| Revenue | $8.63B | $10.21B | $11.21B | $11.30B | $12.39B | +9.5% |
| Gross profit | $3.37B | $4.04B | $4.38B | $4.39B | $4.85B | +9.5% |
| Operating income | $1.30B | $1.64B | $1.68B | $1.56B | $1.53B | +4.3% |
| Net income | $985.8M | $1.24B | $1.29B | $1.20B | $1.15B | +4.0% |
| EPS (diluted) | $17.98 | $24.01 | $26.03 | $25.34 | $25.64 | +9.3% |
| EBITDA | $1.57B | $1.88B | $1.94B | $1.85B | $1.83B | +4.0% |
| R&D | $926.0K | $1.0M | $889.0K | $306.0K | — | -30.9% |
| SG&A | $2.06B | $2.40B | $2.69B | $2.81B | $3.30B | +12.5% |
Recent company headlines from major financial publishers.
Net sales compound moderately and operating margins remain stable. Store-fulfilled digital orders leverage retail fixed overhead, counterbalanced by persistent promotional activity. Substantial free cash flow generation and disciplined share repurchases support steady per-share compounding through FY2028.
Prestige beauty product innovation, category expansion into wellness routines, and store-fulfilled digital efficiencies drive accelerating comparable store sales growth and operating margin expansion, supporting robust earnings compounding alongside authorized capital return programs.
| Ke ↓ / g → | 2.0% | 2.3% | 2.5% | 2.8% | 3.0% |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.2% | $520 | $532 | $544 | $558 | $573 |
| 8.7% | $493 | $502 | $513 | $524 | $536 |
| 9.2% | $470 | $477 | $486 | $495 | $505 |
| 9.7% | $449 | $456 | $463 | $470 | $479 |
| 10.2% | $431 | $437 | $443 | $449 | $456 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |