Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Viatris Inc.'s published Reduce conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $20.3B | |
|---|---|---|
| P/E (forward) | 6.4x |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $17.81B | $16.22B | $15.39B | $14.69B | $14.25B | -5.4% |
| Gross profit | $5.58B | $6.50B | $6.44B | $5.62B | $5.01B | -2.6% |
| Operating income | $-34.0M | $1.61B | $766.2M | $10.1M | $-2.66B | — |
| Net income | $-1.27B | $2.08B | $54.7M | $-634.2M | $-3.51B | — |
| EPS (diluted) | $-1.05 | $1.71 | $0.05 | $-0.53 | $-3.00 | — |
| EBITDA | $4.48B | $6.43B | $3.52B | $2.64B | $-395.4M | — |
| R&D | $751.1M | $662.2M | $805.2M | $808.7M | $965.9M | +6.5% |
| SG&A | $4.53B | $4.18B | $4.07B | $4.10B | $3.79B | -4.3% |
Recent company headlines from major financial publishers.
The Base case assumes Viatris executes on management guidance of ~2% operational revenue growth, achieving over 100 new product approvals while maintaining operating margins around 16.5% to 18.5%. Operating cash flow of approximately $2.3B supports ongoing debt reduction, yielding a Fair value of $15.91.
The Bull case envisions accelerated commercialization of complex generics and specialty pipeline assets, such as meloxicam reaching peak sales potential up to $500M. Operating margins expand substantially and rapid deleveraging drives multiple re-rating toward peer levels.
| Ke ↓ / g → | 1.5% | 1.8% | 2.0% | 2.3% | 2.5% |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.1% | $16.5 | $16.5 | $16.5 | $16.5 | $16.5 |
| 8.6% | $16.2 | $16.2 | $16.2 | $16.2 | $16.2 |
| 9.1% | $15.9 | $15.9 | $15.9 | $15.9 | $15.9 |
| 9.6% | $15.6 | $15.6 | $15.6 | $15.6 | $15.6 |
| 10.1% | $15.3 | $15.3 | $15.3 | $15.3 | $15.3 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |