Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
AT&T Inc.'s published Hold conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $174.1B | |
|---|---|---|
| P/E (forward) | 10.0x |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $134.04B | $120.74B | $122.43B | $122.34B | $125.65B | -1.6% |
| Gross profit | $73.63B | $69.89B | $53.53B | $52.54B | $74.83B | +0.4% |
| Operating income | $25.90B | $-4.59B | $23.46B | $19.05B | $24.16B | -1.7% |
| Net income | $20.08B | $-8.52B | $14.40B | $10.95B | $21.95B | +2.3% |
| EPS (diluted) | $2.73 | $-1.13 | $1.97 | $1.49 | $3.04 | +2.7% |
| EBITDA | $53.72B | $21.07B | $45.32B | $44.02B | $54.70B | +0.5% |
| R&D | $1.33B | $1.24B | $954.0M | $955.0M | — | -10.3% |
| SG&A | $29.67B | $28.96B | $28.87B | $28.41B | $28.94B | -0.6% |
Recent company headlines from major financial publishers.
The central case targets $28.10 representing an expected return of 10.4% at 60.0% probability. This outcome reflects steady low single-digit revenue growth, durable operating margins near nineteen percent, and predictable cash flow generation supporting dividends and buybacks.
The upside case targets $38.48 with an expected return of 51.2% at 20.0% probability. This trajectory requires accelerated fiber subscriber additions, margin expansion from enterprise artificial intelligence connectivity, and multiple expansion as debt levels decline.
| Ke ↓ / g → | 0.5% | 1.0% | 1.5% | 2.0% | 2.5% |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.8% | $31.0 | $31.9 | $33.1 | $34.8 | $37.1 |
| 5.8% | $28.8 | $29.4 | $30.1 | $31.0 | $32.2 |
| 6.8% | $27.3 | $27.6 | $28.1 | $28.7 | $29.3 |
| 7.8% | $26.0 | $26.3 | $26.6 | $27.0 | $27.4 |
| 8.8% | $24.9 | $25.1 | $25.4 | $25.6 | $25.9 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |