Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Linde plc's published Sell conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $220.2B | |
|---|---|---|
| Revenue (ttm) | 35.4B | |
| Net income (ttm) | 7.2B | |
| EPS (ttm) | $15.5 | |
| Shares out | 461M | |
| P/E (trailing) | 32.8x | |
| P/E (forward) | 24.5x | |
| Dividend | $6.40 (1.26%) | |
| Volume | 1,632,304 | |
| Beta | 0.71 |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $30.79B | $33.36B | $32.85B | $33.01B | $33.99B | +2.5% |
| Gross profit | $8.62B | $9.71B | $11.55B | $12.08B | $14.73B | +14.3% |
| Operating income | $4.98B | $5.37B | $8.02B | $8.64B | $8.92B | +15.7% |
| Net income | $3.83B | $4.15B | $6.20B | $6.57B | $6.90B | +15.9% |
| EPS (diluted) | $7.33 | $8.23 | $12.59 | $13.62 | $14.61 | +18.8% |
| EBITDA | $9.89B | $9.94B | $12.29B | $12.92B | $12.95B | +7.0% |
| R&D | $143.0M | $143.0M | $146.0M | $150.0M | $147.0M | +0.7% |
| SG&A | $3.19B | $3.11B | $3.30B | $3.34B | $3.43B | +1.9% |
Recent company headlines from major financial publishers.
The base path supports $266.68, but the shares remain rated Sell because the earnings path does not close the gap to $468.38 (as of 2026-09-08).
This case depends on the stated regional growth and cash-after-investment conditions. It is disconfirmed if recurring capex or valuation normalization overwhelms the earnings path.
| Ke ↓ / g → | 1.0% | 1.5% | 2.0% | 2.5% | 3.0% |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.1% | $295 | $303 | $314 | $327 | $346 |
| 7.1% | $273 | $278 | $285 | $292 | $302 |
| 8.1% | $256 | $260 | $267 | $269 | $275 |
| 9.1% | $242 | $245 | $248 | $251 | $255 |
| 10.1% | $231 | $232 | $235 | $237 | $240 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |