Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Netflix, Inc.'s published Reduce conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $325.8B | |
|---|---|---|
| Revenue (ttm) | 49.7B | |
| Net income (ttm) | 14.8B | |
| EPS (ttm) | $3.45 | |
| Shares out | 4.1B | |
| P/E (trailing) | 17.9x | |
| P/E (forward) | 21.6x | |
| Volume | 35,518,082 | |
| Beta | 1.61 |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $29.70B | $31.62B | $33.72B | $39.00B | $45.18B | +11.1% |
| Gross profit | $12.37B | $12.45B | $14.01B | $17.96B | $21.91B | +15.4% |
| Operating income | $6.19B | $5.63B | $6.95B | $10.42B | $13.33B | +21.1% |
| Net income | $5.12B | $4.49B | $5.41B | $8.71B | $10.98B | +21.0% |
| EPS (diluted) | $1.12 | $1.00 | $1.20 | $1.98 | $2.53 | +22.5% |
| EBITDA | $19.04B | $20.33B | $21.51B | $24.88B | $30.25B | +12.3% |
| R&D | $2.27B | $2.71B | $2.68B | $2.93B | $3.39B | +10.5% |
| SG&A | $1.35B | $1.57B | $1.72B | $1.70B | $1.89B | +8.7% |
Recent company headlines from major financial publishers.
The base path holds while revenue fades gradually and margins remain resilient. An early move to mature growth or a sustained margin breach would disconfirm it.
The bull path requires audience scale to improve partner economics and added formats to produce profitable engagement. Stable margins and positive cash would confirm persistence.
| Ke ↓ / g → | 2.0% | 2.5% | 3.0% | 3.5% | 4.0% |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.1% | $70.9 | $72.9 | $75.2 | $78.0 | $81.5 |
| 9.1% | $65.7 | $67.0 | $68.5 | $70.4 | $72.6 |
| 10.1% | $61.5 | $62.5 | $63.9 | $64.8 | $66.3 |
| 11.1% | $58.2 | $58.9 | $59.7 | $60.6 | $61.7 |
| 12.1% | $55.5 | $56.0 | $56.6 | $57.3 | $58.0 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |