Phân tích sản phẩm tùy chọn
Khi được bạn cho phép, chúng tôi sử dụng phân tích giới hạn, chú trọng quyền riêng tư để hiểu hành trình nghiên cứu nào hiệu quả. Chúng tôi không dùng trình theo dõi quảng cáo hoặc ghi lại phiên. Bạn có thể thay đổi lựa chọn này trong Tùy chọn. Đọc Chính sách quyền riêng tư.
Palantir Technologies Inc.'s published Sell conclusion compares the analysis-date price with fair value and potential value. Read the full report for assumptions, evidence, and material risks.
| Market cap | $418.9B | |
|---|---|---|
| Revenue (ttm) | 6.2B | |
| Net income (ttm) | 3B | |
| EPS (ttm) | $1.17 | |
| Shares out | 2.4B | |
| P/E (trailing) | 167.9x | |
| P/E (forward) | 81.3x | |
| Volume | 14,472,005 | |
| Beta | 1.60 |
Recent price action with selectable time range.
| Item | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Period | 2021-12-31 | 2022-12-31 | 2023-12-31 | 2024-12-31 | 2025-12-31 | Trend |
| Revenue | $1.54B | $1.91B | $2.23B | $2.87B | $4.48B | +30.5% |
| Gross profit | $1.20B | $1.50B | $1.79B | $2.30B | $3.69B | +32.3% |
| Operating income | $-411.0M | $-161.2M | $120.0M | $310.4M | $1.41B | — |
| Net income | $-520.4M | $-373.7M | $209.8M | $462.2M | $1.63B | — |
| EPS (diluted) | $-0.27 | $-0.18 | $0.09 | $0.19 | $0.63 | — |
| EBITDA | $-470.0M | $-334.4M | $273.9M | $520.8M | $1.68B | — |
| R&D | $387.5M | $359.7M | $404.6M | $507.9M | $557.7M | +9.5% |
| SG&A | $611.5M | $596.3M | $524.3M | $593.5M | $657.7M | +1.8% |
Recent company headlines from major financial publishers.
Confirmation requires the FY2026 and FY2027 analyst revenue forecasts to be met. This path weakens if reported revenue misses those forecasts or operating profit fails to rise as sales grow through FY2027.
This path requires the post-event FY2027 revenue revision to become reported sales and the Bull earnings path to hold through FY2030. It weakens if the FY2027 revenue estimate is not met.
| Ke ↓ / g → | 2.5% | 3.0% | 3.5% | 4.0% | 4.5% |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.8% | $84.4 | $85.5 | $86.8 | $88.3 | $90.2 |
| 9.8% | $79.6 | $80.3 | $81.1 | $82.1 | $83.3 |
| 10.8% | $75.5 | $76.0 | $76.6 | $77.3 | $78.1 |
| 11.8% | $72.0 | $72.4 | $72.8 | $73.3 | $73.9 |
| 12.8% | $69.0 | $69.3 | $69.6 | $69.9 | $70.3 |
Upcoming earnings date and setup when available.
Xếp hạng mà ấn bản nghiên cứu được công bố mỗi tháng đưa ra. Xếp hạng so sánh giá tại ngày phân tích với giá trị hợp lý; đây không phải là bản ghi về việc nhận định có đúng hay không.
| Năm | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 |